Chào mừng quý vị đến với Blog Tiếng Anh Tuổi Hồng của Diễm Thi
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > 1000 từ vựng Tiếng Anh cơ bản >
Lương Giang Diễm Thi @ 20:38 17/06/2011
Số lượt xem: 208
Unit 7
Unit 7

Vocabulary
| Word | Transcript | Class | Audio | Meaning | Example |
| be | /biː/ | v | thì, là | Her brother wants to be a famous artist in the future. |
|
| behave | /bɪˈheɪv/ | v | cư xử, hành vi | She always behaves well when her aunts come to visit. |
|
| before | /bɪˈfɔːr / | prep | trước | You should always wash your hands before meals. |
|
| begin | /bɪˈgɪn/ | v | bắt đầu | What time does the concert begin? |
|
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | prep | đằng sau | I hung my coat behind the door. |
|
| below | /bɪˈləʊ/ | prep | ở dưới | The author's name was printed below the title of the book. |
|
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | prep | ngoài, bên cạnh | Do you play any other sports besides football and basketball? |
|
| best | /best/ |
adj adv |
tốt nhất | This is the best meal I've ever had. |
|
| better | /ˈbet.ər / |
adj adv |
tốt hơn | The film was better than I expected. |
|
| between | /bɪˈtwiːn/ | prep | ở giữa | Standing between the two adults was a small child. |
Giới từ chỉ vị trí
Ấn vào nút dưới đây để học nghĩa của các giới từ
![]() |
on |
under |
in | at |
| in front of | behind | below | over | |
| near | next to | besides | above | |
| between | among | into | onto | |
| through | up | down | out of |
Các dạng so sánh của good và well
| Adj Good | Adv Well | |
| So sánh hơn | better (than) | better (than) |
| So sánh nhất | the best | the best |
| So sánh bằng | as good as | as well as |
| So sánh không bằng | not as/so good as | not as/so well as |
| So sánh bội số | half/twice as good as | half/twice as well as |
| So sánh kép | the better..., the better... |
|
Lương Giang Diễm Thi @ 20:38 17/06/2011
Số lượt xem: 208
Số lượt thích:
0 người
 


Các ý kiến mới nhất