Tài nguyên dạy học

Từ điển online


Tra theo từ điển:



Hỗ trợ trực tuyến

  • (Lương Giang Diễm Thi)

Translated into language


Trí tuệ giàu lên nhờ cái nó nhận được, con tim giàu lên nhờ cái nó cho đi.

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    5ACACFEMJQCA22JFB9CAD3HJI0CA2U65W3CAN8X2ZJCAZY04LGCABV106YCARPNTSWCAEUZYB2CAHP9O2VCAVR6Z5TCAUXECZUCAV4QW5DCAI7MHNBCAHYDO1ICAK46OO7CA1V6JMCCANTLD91.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Blog Tiếng Anh Tuổi Hồng của Diễm Thi

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Grammar > Ngữ pháp tiếng Anh >

    Unit 1: Từ loại

    Có 8  từ loại trong tiếng Anh:


    1. Danh từ (Nouns): Là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi  chốn.

    Ex: teacher, desk, sweetness, city

    2. Đại từ (Pronouns): Là từ dùng thay cho danh từ để không phải dùng lại  danh từ ấy nhiều lần.

    Ex: I, you, them, who, that, himself, someone.

    3. Tính từ (Adjectives): Là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh  từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn.

    Ex: a dirty hand, a new dress, the car is new.

    4. Động từ (Verbs): Là từ diễn tả một hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Nó xác định chủ từ làm hay chịu đựng một điều gì.

    Ex: The boy played football. He is hungry. The cake was cut.

    5. Trạng từ (Adverbs): Là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khác. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn.

    Ex: He ran quickly. I saw him yesterday. It is very large.

    6. Giới từ (Prepositions): Là từ thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với những từ khác, thường là nhằm diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí.

    Ex: It went by air mail. The desk was near the window.

    7. Liên từ (Conjunctions): Là từ nối các từ (words), ngữ (phrases) hay câu  (sentences) lại với nhau.

    Ex: Peter and Bill are students. He worked hard because he wanted to  succeed.

    8. Thán từ (Interjections): Là từ diễn tả tình cảm hay cảm xúc đột ngột, không ngờ. Các từ loại này không can thiệp vào cú pháp của câu.

    Ex: Hello! Oh! Ah!

    Có một điều quan trọng mà người học tiếng Anh cần biết là cách xếp loại trên đây căn cứ vào chức năng ngữ pháp mà một từ đảm nhiệm trong câu. Vì thế, có rất nhiều từ đảm nhiệm nhiều loại chức năng khác nhau và do đó, có thể được xếp vào nhiều từ loại khác nhau.

    Xét  các câu dưới đây:

    (1) He came by a very fast train.

    Anh ta đến bằng một chuyến xe lửa cực nhanh.

    (2) Bill ran very fast.

    Bill chạy rất nhanh.

    (3) They are going to fast for three days; during that time they won’t eat  anything.

    Họ sắp nhịn ăn trong ba ngày; trong thời gian ấy họ sẽ không ăn gì  cả.

    (4) At the end of his three-day fast he will have a very light  meal.

    Vào cuối đợt ăn chay dài ba ngày của anh ta, anh ta sẽ dùng một bữa ăn  thật nhẹ.

    Trong câu (1) fast là một tính từ (adjective).

    Trong câu (2) fast là một trạng từ (adverb).

    Trong câu (3) fast là một động từ (verb).

    Trong câu (4) fast là một danh từ (noun).


    Sưu Tầm

    Nhắn tin cho tác giả
    Trương Ngọc Trung @ 10:53 18/06/2011
    Số lượt xem: 276
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    Click vào đôi chim để về đầu trang