Chào mừng quý vị đến với Blog Tiếng Anh Tuổi Hồng của Diễm Thi
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > 1000 từ vựng Tiếng Anh cơ bản >
Lương Giang Diễm Thi @ 20:15 17/06/2011
Số lượt xem: 234
Unit 1
Unit 1

Vocabulary
Đã đóng bài dịch.
| Word | Transcript | Class | Audio | Meaning | Example |
| a |
/eɪ/ /ə/ |
article | một | My younger sister has a very cute dog. |
|
| an |
/æn/ /ən/ |
article | một | There's an apple in the plate. |
|
| about | /əˈbaʊt/ | prep | về | What are you talking about? |
|
| above | /əˈbʌv/ | prep | ở trên | Her name comes above mine on the list. |
|
| across | /əˈkrɒs/ | prep | ngang qua | The bakery is just across the street. |
|
| act | /ækt/ | v | hành động, cư xử | He acts like a fool. |
|
| active | /ˈæk.tɪv/ | adj | năng động, chủ động | He takes a more active role in the team nowadays. |
|
| activity | /ækˈtɪv.ɪ.ti/ | n | hoạt động | She takes part in many sports activities in our university. |
|
| add | /æd/ | v | thêm vào, cộng | Beat the butter and sugar together and slowly add the eggs. |
|
| afraid | /əˈfreɪd/ | adj | sợ, e rằng | Are you afraid of ghosts? |
Mạo từ
Trong tiếng Anh, ta có 4 mạo từ là a, an, the và zero. A và an là mạo từ không xác định, dùng với danh từ đếm được số ít.
Eg: a/an + book/pen/orange/clock/house...
A kết hợp với các danh từ bắt đầu bằng phụ âm
Eg: a colour, a dog, a cake...
An kết hợp với các danh từ bắt đầu bằng nguyên âm
Eg: an apple, an orange...
Chú ý:
| a horse | an hour (h là âm câm) |
| a university (u phát âm thành /j/) | an umbrella |
Họ từ Act
| act | (v) | hành động, cư xử |
| action | (n) | hành động, hành vi |
| activity | (n) | hoạt động |
| actor | (n) | diễn viên |
| actress | (n) | nữ diễn viên |
| active | (adj) | chủ động, tích cực |
| inactive/ unactive | (adj) | không hoạt động, thụ động |
| actively | (adv) | một cách tích cực |
Lương Giang Diễm Thi @ 20:15 17/06/2011
Số lượt xem: 234
Số lượt thích:
0 người
 

Các ý kiến mới nhất